Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牟定

móu dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mouding County in Chuxiong Yi Autonomous Prefecture 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[chǔ xióng yí zú zì zhì zhōu], Yunnan