Bỏ qua đến nội dung

牢牢

láo láo
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chắc chắn
  2. 2. an toàn

Usage notes

Collocations

牢牢 often pairs with verbs like 记住 (remember firmly), 掌握 (grasp firmly), and 控制 (control tightly).

Common mistakes

Learners may confuse 牢牢 with 严格 (yángé, strict); 牢牢 describes firmness of physical hold or mental grasp, not strictness of rules.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
牢牢 记住这些规则。
Please firmly remember these rules.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 牢牢