牢
Định nghĩa
- 1. cứng cáp
- 2. hy sinh
- 3. nhà tù
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcTừ chứa 牢
khóa chuồng sau khi ngựa đã trốn
cứng chắc
chắc chắn
ghi nhớ
phàn nàn
miệng còn non, việc chưa chắc
xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢
kín miệng
ngục tối
ngồi tù
bền chắc
nhà tù
(thời cổ) vật hiến tế (bò, cừu hoặc lợn)
trói chặt bằng dây thòng lọng
ngục nước
đầy bụng oán thán (thành ngữ)
tù nhân
vững chắc
phòng giam
nhà tù
tai ương tù ngục
lồng nhốt
vững chắc và chắc chắn
đáng tin cậy
vẽ đất làm lao (thành ngữ): tự giam mình trong một vòng tròn vẽ trên đất
than vãn
nhà tù
nhìn chằm chằm
ngồi tù
xem 蹲大牢
vào tù
sa vào bẫy
đóng chặt (đinh)
rơi vào bẫy