Bỏ qua đến nội dung

牧草

mù cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng cỏ
  2. 2. cỏ làm thức ăn cho gia súc
  3. 3. bãi chăn thả

Từ cấu thành 牧草