Bỏ qua đến nội dung

物品

wù pǐn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật dụng
  2. 2. đồ dùng
  3. 3. hàng hóa

Usage notes

Collocations

常用搭配为“个人物品”“贵重物品”,不可单独用作量词。

Formality

书面语中,“物品”比“东西”更正式,常用于公告、说明等场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请妥善保管您的贵重 物品
Please keep your valuables properly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.