Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật dụng
- 2. đồ dùng
- 3. hàng hóa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“个人物品”“贵重物品”,不可单独用作量词。
Formality
书面语中,“物品”比“东西”更正式,常用于公告、说明等场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请妥善保管您的贵重 物品 。
Please keep your valuables properly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.