Bỏ qua đến nội dung

物种

wù zhǒng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. species

Câu ví dụ

Hiển thị 1
物种 在不断进化。
Species are constantly evolving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.