Bỏ qua đến nội dung

濒危野生动植物种国际贸易公约

bīn wēi yě shēng dòng zhí wù zhǒng guó jì mào yì gōng yuē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora
  2. 2. CITES