牵制
qiān zhì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm soát
- 2. kiềm chế
- 3. hạn chế
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这支军队的任务是 牵制 敌人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.