Bỏ qua đến nội dung

牵头

qiān tóu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều phối
  2. 2. làm trung gian
  3. 3. đi đầu

Usage notes

Collocations

牵头常与“部门”“项目”“工作”等词搭配,表示主导某项任务。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目由他 牵头
He takes the lead on this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.