Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều phối
- 2. làm trung gian
- 3. đi đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
牵头常与“部门”“项目”“工作”等词搭配,表示主导某项任务。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目由他 牵头 。
He takes the lead on this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.