Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牵累

qiān lěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to weigh down
  2. 2. to trouble
  3. 3. to implicate (sb)
  4. 4. tied down (by affairs)