特地

tè dì
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. specially
  2. 2. for a special purpose

Câu ví dụ

Hiển thị 1
感謝你 特地 來幫我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 349756)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.