特地
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đặc biệt
- 2. chuyên dụng
- 3. chuyên biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't use 特地 for habitual or general actions; it emphasizes a deliberate, one-time purpose. E.g., 我特地去买蛋糕 (OK) vs 我天天特地去公园 (not natural).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 特地 去买了你喜欢的蛋糕。
感謝你 特地 來幫我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.