特异

tè yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. exceptionally good
  2. 2. excellent
  3. 3. clearly outstanding
  4. 4. distinctive
  5. 5. peculiar
  6. 6. unique

Từ cấu thành 特异