Bỏ qua đến nội dung

特性

tè xìng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính chất
  2. 2. đặc tính
  3. 3. tính năng

Usage notes

Collocations

Commonly used in scientific or technical contexts, e.g., 物理特性 (physical properties).

Common mistakes

特性 is more formal and often used for inherent properties of things, not usually for temporary states.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种材料的 特性 很独特。
The properties of this material are very unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.