Bỏ qua đến nội dung

特点

tè diǎn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc điểm
  2. 2. tính năng
  3. 3. đặc trưng

Usage notes

Collocations

Often used with 有 (有特点) to mean 'distinctive'. 他的画很有特点 = His paintings are very distinctive.

Common mistakes

Don't confuse 特点 (distinctive feature) with 特色 (unique characteristic, often cultural). 特色 implies something special or signature.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个方法的 特点 是很简单。
The characteristic of this method is that it's very simple.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 特点