Bỏ qua đến nội dung

特色

tè sè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc trưng
  2. 2. đặc điểm
  3. 3. đặc sắc

Usage notes

Collocations

“特色”常与“有”搭配,如“很有特色”,表示具有鲜明特点,口语书面语通用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅的菜很有 特色
The dishes in this restaurant are very distinctive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.