Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc trưng
- 2. đặc điểm
- 3. đặc sắc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“特色”常与“有”搭配,如“很有特色”,表示具有鲜明特点,口语书面语通用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅的菜很有 特色 。
The dishes in this restaurant are very distinctive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.