Bỏ qua đến nội dung

特质

tè zhì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc điểm
  2. 2. đặc trưng
  3. 3. tính chất

Usage notes

Collocations

“特质”常与“独特”、“本质”、“性格”等词搭配,如“独特的特质”。较少用于具体物理特征,更偏重抽象或内在品质。

Common mistakes

不要将“特质”与“性质”混淆。“性质”指事物本身具有的根本属性(如化学性质),而“特质”强调某个实体特有的品质。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每个人都有自己独特的 特质
Everyone has their own unique characteristics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.