Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hy sinh
- 2. sacrifice
- 3. đóng góp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
牺牲 is frequently used in the structure 为...牺牲 (to sacrifice for...) or 作出牺牲 (to make a sacrifice).
Common mistakes
牺牲 is often used incorrectly by learners who use it for trivial losses (e.g., 'I sacrificed my weekend'). In Chinese, it carries a heavy connotation of life loss or a very great cost, and overuse in light contexts sounds unnatural.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 牺牲
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 1士兵们壮烈 牺牲 了。
The soldiers died a heroic death.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.