Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 4+ 8 phút đọc

Mục đích với 为...而

Dùng 为...而 để diễn đạt mục đích trang trọng, sự hy sinh và hành động định hướng bởi giá trị.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

为 + mục đích/người/giá trị + 而 + hành động

Làm rõ mục đích hoặc giá trị đằng sau một hành động.

他为理想而奋斗。

Khi nào dùng Mục đích với 为...而

为...而 liên kết một mục đích hoặc giá trị với hành động được thực hiện vì nó. Cấu trúc này trang trọng và mang tính tu từ hơn 为了 đứng một mình.

他们为保护环境而努力。

Họ làm việc chăm chỉ để bảo vệ môi trường.

有人为短期利益而牺牲质量。

Một số người hy sinh chất lượng vì lợi ích ngắn hạn.

我们为解决问题而合作。

Chúng tôi hợp tác để giải quyết vấn đề.

她为追求真相而坚持调查。

Cô ấy kiên trì điều tra để theo đuổi sự thật.

Lỗi thường gặp

  • 为...而 thường mang tính tu từ hoặc trang trọng.
  • Đừng dùng nó cho mọi mục đích đơn giản; 为了 thường dễ dùng hơn.
  • Mục đích sau 为 phải đủ ý nghĩa để phù hợp với sắc thái này.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

健康,他每天跑步

Vì sức khỏe của mình, anh ấy chạy bộ mỗi ngày
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào