Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

犀利

xī lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp
  2. 2. incisive
  3. 3. penetrating

Từ cấu thành 犀利