Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chim mỏ sừng
Từ chứa 犀鸟
冠斑犀鸟
guān bān xī niǎo
Cao cát trắng
棕颈犀鸟
zōng jǐng xī niǎo
niệc cổ hung (Aceros nipalensis)
白喉犀鸟
bái hóu xī niǎo
chim hồng hoàng cổ trắng
花冠皱盔犀鸟
huā guān zhòu kuī xī niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) niệc mũi nhăn (Rhyticeros undulatus)
双角犀鸟
shuāng jiǎo xī niǎo
(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng lớn (Buceros bicornis)