Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng
- 2. bận tâm
- 3. lo âu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
犯愁是离合词,常分开使用,如“犯什么愁”,但不能带宾语。
Formality
口语化较强,正式场合多用“担忧”或“忧虑”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他最近一直为工作的事 犯愁 。
He has been worrying about work lately.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.