Bỏ qua đến nội dung

犯愁

fàn chóu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lo lắng
  2. 2. bận tâm
  3. 3. lo âu

Usage notes

Common mistakes

犯愁是离合词,常分开使用,如“犯什么愁”,但不能带宾语。

Formality

口语化较强,正式场合多用“担忧”或“忧虑”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最近一直为工作的事 犯愁
He has been worrying about work lately.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.