Bỏ qua đến nội dung

犯规

fàn guī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vi phạm quy tắc
  2. 2. phạm lỗi
  3. 3. vi phạm luật

Usage notes

Collocations

可搭配为“技术犯规” (jìshù fànguī) (technical foul) 或“严重犯规” (yánzhòng fànguī) (serious foul), 多为体育语境。

Common mistakes

犯规常被误用为名词“犯规” (a foul), 但口语中多说“这是犯规的” (zhè shì fànguī de), 而不用“这是个犯规”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
裁判判他 犯规
The referee called a foul on him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.