犯规
fàn guī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vi phạm quy tắc
- 2. phạm lỗi
- 3. vi phạm luật
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
可搭配为“技术犯规” (jìshù fànguī) (technical foul) 或“严重犯规” (yánzhòng fànguī) (serious foul), 多为体育语境。
Common mistakes
犯规常被误用为名词“犯规” (a foul), 但口语中多说“这是犯规的” (zhè shì fànguī de), 而不用“这是个犯规”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1裁判判他 犯规 。
The referee called a foul on him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.