犹如
yóu rú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống như
- 2. như
- 3. tương tự
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片森林 犹如 仙境。
This forest is like a fairyland.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.