Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự cuồng nhiệt
- 2. cuồng nhiệt
- 3. sự say mê
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
‘狂热’常用于‘狂热分子’、‘宗教狂热’等固定搭配,描述失去理性的状态。
Common mistakes
不要将‘狂热’与‘热情’混淆,‘热情’是褒义词,‘狂热’常带贬义,指盲目的、过度的激情。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对足球的 狂热 让人难以理解。
His fanaticism about football is hard to understand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.