Bỏ qua đến nội dung

狂热

kuáng rè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự cuồng nhiệt
  2. 2. cuồng nhiệt
  3. 3. sự say mê

Usage notes

Collocations

‘狂热’常用于‘狂热分子’、‘宗教狂热’等固定搭配,描述失去理性的状态。

Common mistakes

不要将‘狂热’与‘热情’混淆,‘热情’是褒义词,‘狂热’常带贬义,指盲目的、过度的激情。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对足球的 狂热 让人难以理解。
His fanaticism about football is hard to understand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 狂热