Bỏ qua đến nội dung

狂野

kuáng yě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thô bạo và hoang dã

Từ cấu thành 狂野