狗吠

gǒu fèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bark
  2. 2. CL:聲|声[shēng]
  3. 3. to bark

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我從遠處聽到 狗吠 聲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346136)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 狗吠