狗吠
gǒu fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bark
- 2. CL:聲|声[shēng]
- 3. to bark
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.