狗屋

gǒu wū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kennel

Câu ví dụ

Hiển thị 1
貓怎麼在 狗屋 裏?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10621020)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.