狗带

gǒu dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) to go away
  2. 2. to slink off
  3. 3. (transliteration of \go die\, possibly from 去死[qù sǐ])

Từ cấu thành 狗带