独家
dú jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độc quyền
- 2. chỉ có một
- 3. độc nhất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 新闻 (news), 报道 (report), or 代理 (agency) to mean exclusive.
Common mistakes
Don't confuse with 独立 (independent). 独家 focuses on exclusivity, not independence.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是 独家 新闻。
This is exclusive news.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.