Bỏ qua đến nội dung

独家

dú jiā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độc quyền
  2. 2. chỉ có một
  3. 3. độc nhất

Usage notes

Collocations

Often used with 新闻 (news), 报道 (report), or 代理 (agency) to mean exclusive.

Common mistakes

Don't confuse with 独立 (independent). 独家 focuses on exclusivity, not independence.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 独家 新闻。
This is exclusive news.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 独家