Bỏ qua đến nội dung

独立

dú lì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độc lập
  2. 2. độc lập tự chủ
  3. 3. độc lập tự do

Usage notes

Common mistakes

独立和孤立容易混淆。独立强调自主,不依赖;孤立则指没有联系和支援,感情色彩不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
独立 宣言是在一七七六年签署的。
The Declaration of Independence was signed in 1776.
这家公司是 独立 法人。
This company is an independent legal person.
随着年龄的增长,她变得越来越 独立
As she grows older, she becomes more and more independent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 独立