Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một mình
- 2. độc lập
- 3. riêng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“生活、居住、旅行”等动词搭配,如“独自旅行”,强调没有同伴。
Common mistakes
“独自”是副词,只修饰动词,不能说“我很独自”,应说“我一个人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他抛弃了家庭, 独自 离开了。
He abandoned his family and left alone.
我 独自 玩。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.