Bỏ qua đến nội dung

独自

dú zì
HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một mình
  2. 2. độc lập
  3. 3. riêng

Usage notes

Collocations

常与“生活、居住、旅行”等动词搭配,如“独自旅行”,强调没有同伴。

Common mistakes

“独自”是副词,只修饰动词,不能说“我很独自”,应说“我一个人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他抛弃了家庭, 独自 离开了。
He abandoned his family and left alone.
独自 玩。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5685889)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 独自