独行
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cô độc
Từ chứa 独行
sống khác người; không theo lối thông thường
tự quyết định và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
kẻ cô độc
tự mình hành động theo cách của mình (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác
đi một mình (thành ngữ)