狭小
xiá xiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hẹp
- 2. chật hẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘空间’、‘地方’、‘房间’搭配,如‘狭小的房间’。
Common mistakes
狭小通常用于具体空间,不用来形容心胸等抽象事物;若要形容心胸窄,用‘狭隘’更合适。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间非常 狭小 ,只能放下一张床。
This room is very narrow, only able to fit a bed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.