狭小
xiá xiǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hẹp
- 2. chật hẹp
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个房间非常 狭小 ,只能放下一张床。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.