Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

狸猫

lí māo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. leopard cat
  2. 2. raccoon dog
  3. 3. palm civet

Từ cấu thành 狸猫