Định nghĩa
- 1. chó lửa
- 2. loài vật giống cáo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 狸
cầy hương
hải ly
meerkat
xem 狐獴
hải ly
hải ly
cầy mực
cáo
đuôi cáo (thành ngữ); dấu hiệu lộ ra ý đồ xấu
Vulpecula (chòm sao)
hồ ly tinh
mèo rừng
mèo rừng
chuột cùng cắn cáo (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh
kẻ xảo quyệt