狼图腾
láng tú téng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wolf Totem, novel by Lü Jiamin 呂嘉民|吕嘉民[Lu:3 jiā mín] aka Jiang Rong 姜戎[jiāng róng]