Bỏ qua đến nội dung

猎人

liè rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người săn bắn
  2. 2. săn thủ
  3. 3. thợ săn

Usage notes

Common mistakes

不能说“猎人的狗”泛指“猎狗”,要用“猎狗”或“猎犬”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
猎人 瞄准了树上的鸟。
The hunter aimed at the bird in the tree.
那个 猎人 经常去山里打猎。
That hunter often goes hunting in the mountains.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.