Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người săn bắn
- 2. săn thủ
- 3. thợ săn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能说“猎人的狗”泛指“猎狗”,要用“猎狗”或“猎犬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2猎人 瞄准了树上的鸟。
The hunter aimed at the bird in the tree.
那个 猎人 经常去山里打猎。
That hunter often goes hunting in the mountains.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.