猜
Định nghĩa
- 1. đoán; phỏng đoán
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2你能 猜 到答案吗?
猜 猜 看!
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 猜
đoán; phỏng đoán
đoán; phỏng đoán; suy đoán
đáp đố
đôi bạn thơ ngây
sự nghi ngờ
không nghi ngờ
không thể đoán ra
đoán đúng
đoán chừng
đủ sáng suốt để nhận ra
nghi ngờ và ghen tị
trò chơi đoán ngón tay
trò chơi uống rượu đoán số vật nhỏ trong tay người khác
nghi ngờ
đoán đúng
đoán mò
thi đấu giải đố