Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

猪肉

zhū ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pork

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆不吃 猪肉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6148995)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 猪肉