猫科
māo kē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. họ mèo (Felidae)
Câu ví dụ
Hiển thị 1老虎是大型 猫科 动物。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.