Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

猫腻

māo nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) something fishy
  2. 2. shenanigans

Từ cấu thành 猫腻