腻
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhờn
- 2. mềm
- 3. trơn nhờn
- 4. thân mật
- 5. chán
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 腻
béo ngậy
tinh tế
chán ghét
chán ăn
(da) mịn màng
chán ngán
ngọt ngào đến mức ngấy
ngọt và béo ngậy
chán nghe
béo ngậy
béo ngấy
bạn thân
chán ngán
mát tít (chất dùng để trát, vá khe hở)
chán
điều gì đó mờ ám, có vấn đề
dính; nhớt