Bỏ qua đến nội dung

獒犬

áo quǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chó ngao

Từ cấu thành 獒犬