huān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. badger

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是狗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4468811)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.