狗獾

gǒu huān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. badger
  2. 2. CL:隻|只[zhī]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 狗獾
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4468811)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 狗獾