Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

玄秘

xuán mì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mystery
  2. 2. mysterious
  3. 3. occult
  4. 4. abstruse doctrine (e.g. religious)